GBPJPY
Thị trường đang đóng. Mở cửa sau 28h 32m
| Chi tiết | |
|---|---|
|
Khối lượng hợp đồng
|
100000 |
|
Khối lượng tối thiểu, lot
|
0.01 |
|
Khối lượng tối đa, lot
|
100 |
|
Khối lượng bước, lot
|
0.01 |
|
Mức dừng lệnh
|
0 |
|
Chênh lệch trung bình, pip
|
2 |
|
Hoa hồng, lot/chiều USD
|
0 |
|
Ký quỹ
|
0.03% |
|
Phí qua đêm lệnh mua, điểm
|
0 |
|
Phí qua đêm lệnh bán, điểm
|
-45.48 |
|
Phí qua đêm 3 ngày
|
Wednesday |
|
Tiền tệ lợi nhuận
|
GBP |
| Thời gian giao dịch (giờ máy chủ MT) | |
|---|---|
| Thị trường đang đóng. Mở cửa sau 28h 32m | |
| Chủ Nhật | - |
| Thứ Hai | 00:02 - 24:00 |
| Thứ Ba | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Tư | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Năm | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Sáu | 00:00 - 23:58 |
| Thứ Bảy | - |
Cặp tiền tệ GBPJPY phản ánh tỷ giá giữa bảng Anh (GBP) và yên Nhật (JPY). Nó cho biết cần bao nhiêu yên Nhật để mua một bảng Anh.
Các yếu tố tác động đến GBPJPY:
- Dữ liệu kinh tế: Các chỉ số chủ chốt của Anh và Nhật như GDP, lạm phát và việc làm.
- Chính sách tiền tệ: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Anh và Ngân hàng Nhật Bản.
- Diễn biến chính trị: Các sự kiện như đàm phán Brexit và chính sách nội địa của hai nước.