EURJPY
Thị trường đang mở. Đóng cửa sau 110h 33m
| Chi tiết | |
|---|---|
|
Khối lượng hợp đồng
|
100000 |
|
Khối lượng tối thiểu, lot
|
0.01 |
|
Khối lượng tối đa, lot
|
100 |
|
Khối lượng bước, lot
|
0.01 |
|
Mức dừng lệnh
|
0 |
|
Chênh lệch trung bình, pip
|
1.8 |
|
Hoa hồng, lot/chiều USD
|
0 |
|
Ký quỹ
|
0.03% |
|
Phí qua đêm lệnh mua, điểm
|
0 |
|
Phí qua đêm lệnh bán, điểm
|
-28.92 |
|
Phí qua đêm 3 ngày
|
Wednesday |
|
Tiền tệ lợi nhuận
|
EUR |
| Thời gian giao dịch (giờ máy chủ MT) | |
|---|---|
| Thị trường đang mở. Đóng cửa sau 110h 33m | |
| Chủ Nhật | - |
| Thứ Hai | 00:02 - 24:00 |
| Thứ Ba | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Tư | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Năm | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Sáu | 00:00 - 23:58 |
| Thứ Bảy | - |
Cặp tiền tệ EURJPY phản ánh tỷ giá giữa euro (EUR) và yên Nhật (JPY). Cặp này kết nối khối kinh tế châu Âu với thị trường xuất khẩu Nhật Bản.
Các yếu tố tác động đến EURJPY:
- Chính sách tiền tệ: Quyết định lãi suất của ECB và BoJ.
- Tăng trưởng kinh tế: GDP và cán cân thương mại của cả hai khu vực.
- Nhu cầu trú ẩn: JPY thường mạnh lên khi thị trường bất ổn.